assault and battery

Định nghĩa
  1. Danh từ (pháp ):
    • Hành vi tấn công gây thương tích: "Assault and battery" một thuật ngữ pháp kết hợp, chỉ hai hành vi phạm tội riêng biệt nhưng thường được xét xử cùng nhau. "Assault" hành động đe dọa hoặc cố ý gây ra nỗi sợ hãi về một cuộc tấn công thể xác sắp xảy ra, trong khi "battery" hành vi chạm hoặc gây thương tích thực tế lên cơ thể người khác không sự đồng ý. Nói cách khác, đây một cuộc tấn công trong đó kẻ tấn công thực hiện tiếp xúc vật .
dụ sử dụng
  • (Anh ta bị buộc tội tấn công gây thương tích sau khi đẩy người đàn ông kia xuống đất.)
  • (Nạn nhân đã đệ đơn kiện cáo buộc tấn công gây thương tích đối với nhân viên bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "simple assault and battery": tấn công gây thương tích đơn giản (không khí hoặc gây thương tích nghiêm trọng).

    • The court ruled it as a case of simple assault and battery, resulting in a fine. (Tòa án phán quyết đây trường hợp tấn công gây thương tích đơn giản, dẫn đến một khoản tiền phạt.)
  • "aggravated assault and battery": tấn công gây thương tích nghiêm trọng ( sử dụng khí hoặc gây thương tích nặng).

    • The defendant faced charges of aggravated assault and battery for using a knife. (Bị cáo phải đối mặt với tội danh tấn công gây thương tích nghiêm trọng đã sử dụng dao.)
Biến thể từ gần giống
  • Assault (n): hành vi đe dọa tấn công (chưa tiếp xúc vật ).
    • Verbal assault alone can be charged as a crime. (Chỉ riêng hành vi đe dọa bằng lời nói cũng có thể bị buộc tội.)
  • Battery (n): hành vi gây thương tích ( tiếp xúc vật ).
    • Battery requires actual physical contact. (Tội gây thương tích yêu cầu tiếp xúc vật thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Physical attack: cuộc tấn công thể xác.
  • Violent assault: tấn công bạo lực.
  • Maiming: gây thương tật (thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To commit assault and battery: phạm tội tấn công gây thương tích.
    • The suspect was arrested for committing assault and battery. (Nghi phạm bị bắt phạm tội tấn công gây thương tích.)
  • To charge with assault and battery: buộc tội tấn công gây thương tích.
    • The police charged him with assault and battery. (Cảnh sát đã buộc tội anh ta tấn công gây thương tích.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a case of assault and battery": một trường hợp tấn công gây thương tích.
    • This is clearly a case of assault and battery, not just a simple argument. (Đây rõ ràng một trường hợp tấn công gây thương tích, không chỉ đơn thuần một cuộc tranh cãi.)
  • "To face assault and battery charges": đối mặt với cáo buộc tấn công gây thương tích.
    • He now faces assault and battery charges after the incident. (Anh ta hiện đối mặt với cáo buộc tấn công gây thương tích sau vụ việc.)